Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bàn chân" (1)
bàn chân

Tiếng Anh
Danh từfoot
Tôi rửa bàn chân.
I wash the sole of my foot.
Từ liên quan "bàn chân" (2)
lòng bàn chân

Tiếng Anh
Danh từsole
mu bàn chân

Tiếng Anh
Danh từthe top side of the foot
Cụm từ "bàn chân" (1)
Tôi rửa bàn chân.
I wash the sole of my foot.
